nữ du kích
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ tham gia chiến đấu trong lực lượng du kích: Chỉ một nữ chiến sĩ hoạt động trong đội hình quân sự không chính quy, thường áp dụng chiến thuật đánh nhanh, rút gọn, dựa vào địa hình và sự ủng hộ của nhân dân tại một địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong cuộc kháng chiến, nhiều nữ du kích đã lập nên những chiến công anh dũng.
- Bà cụ kể lại câu chuyện về thời thanh xuân hoạt động như một nữ du kích ở chiến khu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tinh thần nữ du kích": Cụm từ dùng để ví von tinh thần dũng cảm, kiên cường, linh hoạt của người phụ nữ trong khó khăn.
- Chị ấy đối mặt với khủng hoảng bằng tinh thần nữ du kích: bền bỉ và sáng tạo.
Biến thể và từ gần giống
- Du kích (danh từ): Chiến sĩ (có thể là nam hoặc nữ) trong lực lượng du kích.
- Nữ chiến sĩ (danh từ): Người phụ nữ chiến đấu (nghĩa rộng hơn, có thể trong nhiều lực lượng quân đội khác nhau).
- Nữ quân nhân (danh từ): Người phụ nữ phục vụ trong quân đội (thường chỉ lực lượng chính quy).
Từ đồng nghĩa
- Nữ chiến sĩ du kích: Cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh cả hai yếu tố "nữ" và "du kích".
- Nữ nghĩa quân: Thường dùng trong bối cảnh lịch sử trước đây, chỉ người phụ nữ tham gia lực lượng khởi nghĩa.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nữ du kích" mang sắc thái trang trọng, lịch sử, thường được dùng trong văn cảnh nói về các cuộc chiến tranh giải phóng, kháng chiến của Việt Nam.
- Từ này ít khi dùng để chỉ các lực lượng nữ quân phiến loạn hoặc khủng bố trong ngữ cảnh hiện đại. Trong các ngữ cảnh đó, người ta thường dùng cụm từ mô tả cụ thể hơn.